man of the cloth

man of the cloth

A man of the cloth delivers a sermon to the congregation.

Định nghĩa

Danh từ (cố định, không biến đổi):
- Giáo sĩ, mục sư: "man of the cloth" dùng để chỉ một thành viên của giới tăng lữ, một nhà lãnh đạo tinh thần trong Giáo hội đốc. Cụm từ này nhấn mạnh vai trò tôn giáo sự tận hiến của người đó, thường gắn liền với trang phục (vải) đặc trưng của giới tu .
- Lưu ý: Không dùng để chỉ bất kỳ người đàn ông nào mặc vải, chỉ dành riêng cho các chức sắc tôn giáo, đặc biệt trong bối cảnh đốc giáo.

dụ sử dụng
  • (Vị mục sư đã thuyết giảng một bài giảng mạnh mẽ về sự tha thứ.)
  • (Trong ngôi làng nhỏ, vị giáo sĩ cũng một người tư vấn dạy dỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a man of the cloth": một giáo sĩ, mục sư.
    • He has been a man of the cloth for over thirty years. (Ông ấy đã là một mục sư trong hơn ba mươi năm.)
  • "the cloth" (dạng rút gọn): chỉ chung giới tăng lữ hoặc nghề tu hành.
    • He joined the cloth after a life-changing experience. (Ông ấy gia nhập giới tăng lữ sau một trải nghiệm thay đổi cuộc đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloth (danh từ): vải, nhưng trong cụm này mang tính ẩn dụ chỉ trang phục tu .
    • The cloth of the priest is often black or white. (Vải áo của linh mục thường màu đen hoặc trắng.)
  • Clergyman (danh từ): giáo sĩ, mục sư (đồng nghĩa, nhưng trang trọng hơn).
    • The clergyman visited the sick in the hospital. (Vị giáo sĩ đã thăm người bệnh trong bệnh viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Priest: linh mục (thường trong Công giáo).
  • Minister: mục sư (trong các giáo phái Tin Lành).
  • Pastor: mục sư (thường dẫn dắt một giáo đoàn).
  • Reverend: mục sư, đức ông (dùng như danh hiệu kính trọng).
    • The reverend led the wedding ceremony. (Vị mục sư đã chủ trì lễ cưới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To take the cloth: gia nhập giới tăng lữ, trở thành mục sư.
    • He decided to take the cloth after years of spiritual searching. (Ông ấy quyết định gia nhập giới tăng lữ sau nhiều năm tìm kiếm tâm linh.)
Thành ngữ liên quan
  • A man of the cloth, a man of God: đều chỉ người chức sắc tôn giáo, nhấn mạnh sự thánh thiện.
    • He is both a man of the cloth and a man of God, respected by all. (Ông ấy vừa một mục sư vừa một người của Chúa, được mọi người kính trọng.)
  • The cloth and the sword: ẩn dụ cho quyền lực tôn giáo quân sự.
    • In medieval times, the cloth and the sword often clashed. (Vào thời trung cổ, quyền lực tôn giáo quân sự thường xung đột.)